nhớ ra

Học thuật
Thân thiện
nhớ ra

Đứa bé nhớ ra nơi để chiếc chìa khóa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bỗng nhiên nghĩ lại được, nhận thức lại được một điều đó đã từng biết nhưng tạm thời quên hoặc không để ý đến: "nhớ ra" diễn tả hành động khôi phục lại một ký ức, một thông tin, hoặc một ý tưởng trong tâm trí một cách đột ngột hoặc chủ ý sau một khoảng thời gian không nghĩ tới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi vừa nhớ ra tên của người bạn ấy. (Tôi vừa bỗng nhiên nghĩ lại được tên của người bạn đó.)
    • Anh ấy đang cố gắng nhớ ra mình đã để chìa khóađâu. (Anh ấy đang cố gắng nghĩ lại xem mình đã để chìa khóachỗ nào.)
    • Sau một hồi suy nghĩ, ấy đã nhớ ra cách giải bài toán. (Sau một lúc suy nghĩ, ấy đã nghĩ lại được cách giải bài toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm cho nhớ ra": gợi nhắc, khiến ai đó chợt nghĩ tới.
    • Câu nói của anh ấy làm tôi nhớ ra một kỷ niệm thời thơ ấu. (Câu nói của anh ấy khiến tôi chợt nghĩ tới một kỷ niệm thời thơ ấu.)
  • "Nhớ ra rồi!": câu cảm thán diễn tả sự vui mừng, nhẹ nhõm khi đột nhiên tìm lại được ký ức.
    • A, nhớ ra rồi! Mật khẩu ngày sinh nhật của con tôi. (A, nhớ ra rồi! Mật khẩu ngày sinh nhật của con tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhớ lại (động từ): nghĩ lại, hồi tưởng lại một điều đó trong quá khứ. "Nhớ lại" có thể mang tính chủ động hơn không nhất thiết nhấn mạnh sự "quên" trước đó như "nhớ ra".
    • Tôi thích nhớ lại những kỷ niệm đẹp.
  • Chợt nhớ (động từ): nhớ một cách đột ngột, bất chợt. "Chợt nhớ" nhấn mạnh tính bất ngờ của hành động nhớ.
    • Đang đi đường, tôi chợt nhớ mình chưa tắt đèn.
  • Hồi tưởng (động từ): nhớ lại một cách hệ thống, chi tiết, thường về một quãng thời gian dài hoặc sự kiện quan trọng.
    • Ông cụ hồi tưởng về những ngày tháng chiến đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩ ra: nảy ra ý tưởng mới (thường không phải nhớ lại cái đã biết).
  • Phục hồi trí nhớ: thuật ngữ y học/ tâm lý học cho việc lấy lại ký ức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cách này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nhớ ra")

nhớ ra

Đứa bé nhớ ra nơi để chiếc chìa khóa.

  1. Bỗng nghĩ đến một việc đã quên: Nhớ ra cách giải đáp bài toán.